- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
Anh ấy là một người đàn ông cơ bắp.
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
Anh ấy là một người đàn ông cơ bắp.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
gã cơ bắp; đàn ông cơ bắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.