- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đau bụng
Tôi bị đau bụng.
đau bụng
đau bụng
Tôi bị đau bụng.
đau bụng
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau bụng
đau bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.