- ⺼nhục(thịt, cơ quan cơ thể)
- 干can(can thiệp, khô)
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
nóng giận; tính nóng nảy; can hoả (y học cổ truyền)
Anh ấy rất dễ nổi nóng.
nóng nảy; bực bội; (y học cổ truyền) can hỏa vượng
Gần đây anh ấy rất dễ cáu gắt.
nóng gan; (Đông y) can hoả; tức giận bốc lửa
Anh ấy bị nóng gan.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
nóng giận; tính nóng nảy; can hoả (y học cổ truyền)
Anh ấy rất dễ nổi nóng.
nóng nảy; bực bội; (y học cổ truyền) can hỏa vượng
Gần đây anh ấy rất dễ cáu gắt.
nóng gan; (Đông y) can hoả; tức giận bốc lửa
Anh ấy bị nóng gan.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
nóng giận; tính nóng nảy; can hoả (y học cổ truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.