- ⺼nhục(thịt, cơ quan cơ thể)
- 干can(can thiệp, khô)
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
glycogen; đường gan (chất dự trữ năng lượng trong gan)
Glycogen là một dạng năng lượng dự trữ trong cơ thể.
glycogen; đường gan (chất dự trữ năng lượng trong gan)
Glycogen là một dạng năng lượng dự trữ trong cơ thể.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
glycogen; đường gan (chất dự trữ năng lượng trong gan)
glycogen; đường gan (chất dự trữ năng lượng trong gan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.