- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 昜dương(tỏa sáng, mở rộng)
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
nội soi đại tràng; máy soi đại tràng
Anh ấy cần nội soi đại tràng.
nội soi đại tràng
Tôi cần nội soi đại tràng.
nội soi đại tràng; máy soi đại tràng
Anh ấy cần nội soi đại tràng.
nội soi đại tràng
Tôi cần nội soi đại tràng.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
nội soi đại tràng; máy soi đại tràng
nội soi đại tràng; máy soi đại tràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.