- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
Anh ta bị buộc tội phân xác nạn nhân.
phân rã; (bóng) chia cắt; xé nhỏ
Anh ấy chia tài liệu thành nhiều phần.
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
Anh ta bị buộc tội phân xác nạn nhân.
phân rã; (bóng) chia cắt; xé nhỏ
Anh ấy chia tài liệu thành nhiều phần.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
phân thây; chặt đứt tứ chi; tháo rời từng phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.