- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
gánh vác; đảm đương
Anh ấy đã gánh vác gánh nặng gia đình.
vai; gánh vác (trách nhiệm...)
Anh ấy đã gánh vác gánh nặng của gia đình.
gánh vác; đảm đương
Anh ấy đã gánh vác gánh nặng gia đình.
vai; gánh vác (trách nhiệm...)
Anh ấy đã gánh vác gánh nặng của gia đình.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
gánh vác; đảm đương
gánh vác; đảm đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.