- 止chỉ(dừng lại, giữ nguyên)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Khẳng Đặc (hạt Kent, Anh)
中英国南部的一个郡;位于伦敦东边Yīngguó nánbù de yīgè jùn; wèiyú Lúndūn dōngbiān
Kent là một hạt của Anh.
Khẳng Đặc (hạt Kent, Anh)
中英国南部的一个郡;位于伦敦东边Yīngguó nánbù de yīgè jùn; wèiyú Lúndūn dōngbiān
Kent là một hạt của Anh.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Khẳng Đặc (hạt Kent, Anh)
Khẳng Đặc (hạt Kent, Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.