- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi ấp con (của thú có túi)
Chuột túi có túi ấp trứng.
túi ấp con (của thú có túi)
Chuột túi có túi ấp trứng.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi ấp con (của thú có túi)
túi ấp con (của thú có túi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.