- 禾hòa(cây lúa)
- 中trung(ở giữa, trúng)
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
lai giống; chọn giống; nhân giống
Họ đang lai tạo những loài thực vật mới.
nhân giống; lai tạo giống
lai giống; chọn giống; nhân giống
Họ đang lai tạo những loài thực vật mới.
nhân giống; lai tạo giống
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
lai giống; chọn giống; nhân giống
lai giống; chọn giống; nhân giống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.