- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 长trướng/trường(dài, lớn ra)
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
căng sữa; tức sữa (sau sinh)(kế thừa)
Cô ấy bị căng sữa sau khi sinh con.
căng sữa; tức sữa (sau sinh)(kế thừa)
Cô ấy bị căng sữa sau khi sinh con.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
căng sữa; tức sữa (sau sinh)
căng sữa; tức sữa (sau sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.