- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 长trướng/trường(dài, lớn ra)
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
phồng lên; căng phồng
Quả bóng bay đã phồng lên rồi.
phồng lên; căng phồng
Quả bóng bay đã phồng lên rồi.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
phồng lên; căng phồng
phồng lên; căng phồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.