- 田điền(ruộng, ô vuông)
- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
nội soi dạ dày; máy soi dạ dày
Bác sĩ đã dùng ống nội soi dạ dày để kiểm tra dạ dày của tôi.
nội soi dạ dày; máy soi dạ dày
Bác sĩ đã dùng ống nội soi dạ dày để kiểm tra dạ dày của tôi.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
nội soi dạ dày; máy soi dạ dày
nội soi dạ dày; máy soi dạ dày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.