- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
ngược sáng; khuất sáng; quay lưng lại nguồn sáng
Xin đừng chụp ảnh ngược sáng.
đèn nền; ánh sáng phía sau (điện tử)
Màn hình này có đèn nền.
ngược sáng; khuất sáng; quay lưng lại nguồn sáng
Xin đừng chụp ảnh ngược sáng.
đèn nền; ánh sáng phía sau (điện tử)
Màn hình này có đèn nền.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ngược sáng; khuất sáng; quay lưng lại nguồn sáng
ngược sáng; khuất sáng; quay lưng lại nguồn sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.