- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
quần yếm; quần có dây đeo vai
Cô ấy thích mặc quần yếm.
quần yếm; quần có dây đeo vai
quần yếm; quần có dây đeo vai
Cô ấy thích mặc quần yếm.
quần yếm; quần có dây đeo vai
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
quần yếm; quần có dây đeo vai
quần yếm; quần có dây đeo vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.