- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
vi phạm đạo đức; vô đạo đức; bội đức
Hành vi của anh ta rất vô đạo đức.
vi phạm đạo đức; vô đạo đức; bội đức
Hành vi của anh ta rất vô đạo đức.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
vi phạm đạo đức; vô đạo đức; bội đức
vi phạm đạo đức; vô đạo đức; bội đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.