- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
Công ty sẽ tiến hành kiểm tra lý lịch đối với nhân viên mới.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
Công ty sẽ tiến hành kiểm tra lý lịch đối với nhân viên mới.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.