- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
nhạc nền
Tôi thích nghe nhạc nền.
nhạc nền; nhạc phim (soundtrack)
nhạc nền; nhạc nền phim
nhạc nền
Tôi thích nghe nhạc nền.
nhạc nền; nhạc phim (soundtrack)
nhạc nền; nhạc nền phim
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
nhạc nền
nhạc nền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.