- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
(lóng) người trông quyến rũ từ phía sau (thường chỉ phụ nữ)
Cô ấy là một người nhìn đẹp từ phía sau.
kẻ đẹp từ sau nhìn lại (dáng đẹp nhưng mặt chưa chắc đẹp)
Cô ấy là một người có dáng đẹp nhưng mặt không đẹp.
(lóng) người trông quyến rũ từ phía sau (thường chỉ phụ nữ)
Cô ấy là một người nhìn đẹp từ phía sau.
kẻ đẹp từ sau nhìn lại (dáng đẹp nhưng mặt chưa chắc đẹp)
Cô ấy là một người có dáng đẹp nhưng mặt không đẹp.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
(lóng) người trông quyến rũ từ phía sau (thường chỉ phụ nữ)
(lóng) người trông quyến rũ từ phía sau (thường chỉ phụ nữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.