- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
tấm lưng; tấm nền phía sau
Tấm lưng này rất chắc chắn.
tấm lưng; bảng mặt sau
tấm lưng; tấm nền phía sau
Tấm lưng này rất chắc chắn.
tấm lưng; bảng mặt sau
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tấm lưng; tấm nền phía sau
tấm lưng; tấm nền phía sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.