- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
bơi ngửa
Anh ấy giỏi bơi ngửa.
bơi ngửa
Anh ấy giỏi bơi ngửa.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
bơi ngửa
bơi ngửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.