- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
bội ước; phá vỡ thỏa thuận
Anh ấy đã bội ước.
bội ước; thất hứa; nuốt lời
Anh ấy đã thất hứa, không đến.
bội ước; không giữ lời hứa
Anh ấy đã thất hứa.
bội ước; phá vỡ thỏa thuận
Anh ấy đã bội ước.
bội ước; thất hứa; nuốt lời
Anh ấy đã thất hứa, không đến.
bội ước; không giữ lời hứa
Anh ấy đã thất hứa.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
bội ước; phá vỡ thỏa thuận
bội ước; phá vỡ thỏa thuận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.