- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
Công ty sẽ tiến hành kiểm tra lý lịch.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ (nhân sự)
Công ty sẽ kiểm tra lý lịch nhân viên mới.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
Công ty sẽ tiến hành kiểm tra lý lịch.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ (nhân sự)
Công ty sẽ kiểm tra lý lịch nhân viên mới.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
kiểm tra lý lịch; thẩm tra hồ sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.