- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
(lóng) gánh tội thay; làm vật tế thần
Anh ấy luôn là người chịu trách nhiệm.
(lóng) gánh tội thay; làm vật tế thần
Anh ấy luôn là người chịu trách nhiệm.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
(lóng) gánh tội thay; làm vật tế thần
(lóng) gánh tội thay; làm vật tế thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.