- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 台thai(bục cao, bắt đầu)
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
mặt lốp xe; bề mặt lốp
Mặt lốp xe này rất dày.
mặt lốp; gai lốp (phần tiếp xúc mặt đường của lốp xe)
mặt lốp xe; bề mặt lốp
Mặt lốp xe này rất dày.
mặt lốp; gai lốp (phần tiếp xúc mặt đường của lốp xe)
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt lốp xe; bề mặt lốp
mặt lốp xe; bề mặt lốp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.