- 月nguyệt(thịt (bộ nhục biến thể))
- 劵quyến(mệt mỏi, kiệt sức)
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
ham muốn chiến thắng; tinh thần cạnh tranh; khát vọng thắng thua
Anh ấy có ham muốn thắng thua rất mạnh.
ham muốn chiến thắng; tinh thần cạnh tranh; khát vọng thắng thua
Anh ấy có ham muốn thắng thua rất mạnh.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
ham muốn chiến thắng; tinh thần cạnh tranh; khát vọng thắng thua
ham muốn chiến thắng; tinh thần cạnh tranh; khát vọng thắng thua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.