- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
Đừng nói nhảm nữa!
nói nhảm; nói bậy bạ
Bạn đừng nói nhảm nữa!
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
Đừng nói nhảm nữa!
nói nhảm; nói bậy bạ
Bạn đừng nói nhảm nữa!
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.