- 扌thủ(tay)
- 觉giác(cảm giác, thức tỉnh)
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
quấy rối; gây rối loạn
Bạn đừng quấy rầy!
quấy rầy; làm phiền; gây rối
Bạn đừng có quấy rầy!
quấy rối; gây rối loạn
Bạn đừng quấy rầy!
quấy rầy; làm phiền; gây rối
Bạn đừng có quấy rầy!
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
quấy rối; gây rối loạn
quấy rối; gây rối loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.