- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
bạc hà tiêu (Mentha × piperita)
Tôi thích trà bạc hà.
bạc hà tiêu (Mentha × piperita)
Tôi thích trà bạc hà.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
bạc hà tiêu (Mentha × piperita)
bạc hà tiêu (Mentha × piperita)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.