- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
hồ đồ; lú lẫn(kế thừa)
中思想不清楚;分不清是非sīxiǎng bù qīngchu; fēn bu qīng shìfēi
Bạn thật hồ đồ!
hồ đồ; lú lẫn; rối rắm(kế thừa)
中不清楚;不明白;混乱的bù qīngchǔ; bù míngbai; hùnluàn de
Bạn thật là hồ đồ!
hồ đồ; lú lẫn(kế thừa)
中思想不清楚;分不清是非sīxiǎng bù qīngchu; fēn bu qīng shìfēi
Bạn thật hồ đồ!
hồ đồ; lú lẫn; rối rắm(kế thừa)
中不清楚;不明白;混乱的bù qīngchǔ; bù míngbai; hùnluàn de
Bạn thật là hồ đồ!
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
hồ đồ; lú lẫn
hồ đồ; lú lẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngớ ngẩn; đần độn(kế thừa)
中不聪明;不明白bù cōngmíng; bù míngbai
Bạn thật là ngốc!
ngớ ngẩn; đần độn(kế thừa)
中不聪明;不明白bù cōngmíng; bù míngbai
Bạn thật là ngốc!