- 門môn(cánh cửa)
- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
vùng háng; bẹn
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở háng.
vùng háng; bẹn
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở háng.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
vùng háng; bẹn
vùng háng; bẹn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.