- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
ván ép; gỗ dán
Ván ép là một loại vật liệu gỗ nhân tạo.
ván ép; gỗ dán
Ván ép là một loại vật liệu gỗ nhân tạo.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván ép; gỗ dán
ván ép; gỗ dán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.