- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng cao su; đệm cao su
Vòng cao su này rất chắc chắn.
vòng đệm cao su; gioăng cao su
Vòng đệm này hơi lỏng.
vòng cao su; đệm cao su
Vòng cao su này rất chắc chắn.
vòng đệm cao su; gioăng cao su
Vòng đệm này hơi lỏng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng cao su; đệm cao su
vòng cao su; đệm cao su
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.