- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt keo; hạt colloid
Hạt keo là một loại hạt nhỏ.
hạt keo; hạt colloid
Các hạt keo tạo thành huyền phù trong nước.
hạt keo; hạt colloid
Hạt keo là một loại hạt nhỏ.
hạt keo; hạt colloid
Các hạt keo tạo thành huyền phù trong nước.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt keo; hạt colloid
hạt keo; hạt colloid
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.