- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
keo; dán; chất keo
Những mảnh vỡ này được dán lại với nhau.
kết dính; gắn kết; (địa chất) xi măng hóa
Xi măng gắn kết cát và đá.
dán kết; liên kết bằng keo
Những hạt cát này kết dính lại với nhau.
keo; dán; chất keo
Những mảnh vỡ này được dán lại với nhau.
kết dính; gắn kết; (địa chất) xi măng hóa
Xi măng gắn kết cát và đá.
dán kết; liên kết bằng keo
Những hạt cát này kết dính lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
keo; dán; chất keo
keo; dán; chất keo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.