- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
áo ngực; xu chiêng
中女性穿在胸部的内衣nǚxìng chuānzài xiōngbù de nèiyī
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới.
áo ngực; xu chiêng
中女性穿在胸部的内衣nǚxìng chuānzài xiōngbù de nèiyī
Cô ấy mặc một chiếc áo ngực đẹp.
áo ngực; xu chiêng
中女性穿在胸部的内衣nǚxìng chuānzài xiōngbù de nèiyī
Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới.
áo ngực; xu chiêng
中女性穿在胸部的内衣nǚxìng chuānzài xiōngbù de nèiyī
Cô ấy mặc một chiếc áo ngực đẹp.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
áo ngực; xu chiêng
áo ngực; xu chiêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.