- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
viêm màng phổi
Anh ấy bị viêm màng phổi.
viêm màng phổi
Anh ấy bị viêm màng phổi.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
viêm màng phổi
viêm màng phổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.