- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 匕匕tỉ(hai chân (tượng hình gấu))
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
nguồn năng lượng; năng lượng
中用来产生热、电等的物质或资源yònglái chǎnshēng rè、diàn děng de wùzhì huò zīyuán
Chúng ta cần nhiều năng lượng hơn.
nguồn năng lượng; năng lượng
中用来产生热、电等的物质或资源yònglái chǎnshēng rè、diàn děng de wùzhì huò zīyuán
Chúng ta cần nhiều năng lượng hơn.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
nguồn năng lượng; năng lượng
nguồn năng lượng; năng lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.