- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
bệnh bại liệt; bệnh viêm tủy xám (poliomyelitis)
Bệnh bại liệt là một bệnh do virus.
bệnh bại liệt; bệnh viêm tủy xám (poliomyelitis)
Bệnh bại liệt là một bệnh do virus.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
bệnh bại liệt; bệnh viêm tủy xám (poliomyelitis)
bệnh bại liệt; bệnh viêm tủy xám (poliomyelitis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.