- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
được mọi người yêu thích; truyền tụng rộng rãi [thành ngữ]
Câu chuyện này được nhiều người biết đến.
được mọi người yêu thích; truyền tụng rộng rãi [thành ngữ]
Câu chuyện này được mọi người yêu thích.
được mọi người yêu thích; truyền tụng rộng rãi [thành ngữ]
Câu chuyện này được nhiều người biết đến.
được mọi người yêu thích; truyền tụng rộng rãi [thành ngữ]
Câu chuyện này được mọi người yêu thích.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
được mọi người yêu thích; truyền tụng rộng rãi [thành ngữ]
được mọi người yêu thích; truyền tụng rộng rãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.