- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
lời nói thẳng thắn (nói trước cho rõ); lời khó nghe
Đừng nói tục.
lời nói thẳng thắn (nói trước cho rõ); lời khó nghe
Đừng nói tục.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
lời nói thẳng thắn (nói trước cho rõ); lời khó nghe
lời nói thẳng thắn (nói trước cho rõ); lời khó nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.