- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
bánh mì bọc sô cô la phủ bột ca cao
Tôi thích ăn bánh bẩn.
bánh mì bọc sô cô la phủ bột ca cao
Tôi thích ăn bánh bẩn.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh mì bọc sô cô la phủ bột ca cao
bánh mì bọc sô cô la phủ bột ca cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.