- 土thổ(đất)
- 垂thùy(rủ xuống, treo xuống (tượng hình cành lá rũ xuống đất))
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
tuyến yên; tuyến não thuỳ
Tuyến yên là một phần quan trọng của hệ thống nội tiết.
tuyến yên; tuyến não thuỳ
Tuyến yên là một phần quan trọng của hệ thống nội tiết.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
tuyến yên; tuyến não thuỳ
tuyến yên; tuyến não thuỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.