- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
(lóng) não ngắn; đần độn; hành động ngu ngốc
Bạn có phải bị ngáo rồi không?
(lóng) não ngắn; đần độn; hành động ngu ngốc
Bạn có phải bị ngáo rồi không?
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
(lóng) não ngắn; đần độn; hành động ngu ngốc
(lóng) não ngắn; đần độn; hành động ngu ngốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.