- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
giao diện não-máy tính
Công nghệ giao diện não-máy tính phát triển rất nhanh.
giao diện não-máy tính
Công nghệ giao diện não-máy tính phát triển rất nhanh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giao diện não-máy tính
giao diện não-máy tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.