- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nhồi máu não; nhồi máu não (viết tắt)
Anh ấy bị nhồi máu não.
nhồi máu não; nhồi máu não (viết tắt)
Anh ấy bị nhồi máu não.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nhồi máu não; nhồi máu não (viết tắt)
nhồi máu não; nhồi máu não (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.