- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
não; bộ não(kế thừa)
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
đầu; sọ; (khẩu) cái đầu(kế thừa)
đầu óc; cái đầu (khẩu)(kế thừa)
đầu óc; trí não (khẩu)
não; bộ não(kế thừa)
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
đầu; sọ; (khẩu) cái đầu(kế thừa)
đầu óc; cái đầu (khẩu)(kế thừa)
đầu óc; trí não (khẩu)
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
não; bộ não
não; bộ não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy rất thông minh.
trưởng bộ phận; trưởng nhóm(kế thừa)
ngực; lồng ngực; tâm trí; lòng dạ(kế thừa)
Đầu óc anh ấy rất thông minh.
Anh ấy rất thông minh.
trưởng bộ phận; trưởng nhóm(kế thừa)
ngực; lồng ngực; tâm trí; lòng dạ(kế thừa)
Đầu óc anh ấy rất thông minh.