- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện não đồ (EEG)
Bác sĩ đã làm điện não đồ cho tôi.
điện não đồ (EEG)
Bác sĩ đã làm điện não đồ cho tôi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
điện não đồ (EEG)
điện não đồ (EEG)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.