- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
sóng não; sóng điện não(kế thừa)
Sóng não có thể đo hoạt động của não.
sóng não; điện não đồ (EEG)(kế thừa)
Bác sĩ đang theo dõi sóng não của bệnh nhân.
sóng não; sóng điện não(kế thừa)
Sóng não có thể đo hoạt động của não.
sóng não; điện não đồ (EEG)(kế thừa)
Bác sĩ đang theo dõi sóng não của bệnh nhân.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
sóng não; sóng điện não
sóng não; sóng điện não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.