- ⺮trúc(cây tre)
- 肋lặc(xương sườn, gân)
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
não; đầu óc
中头脑、思考能力tóunǎo、sīkǎo nénghuà
Anh ấy rất thông minh.
não bộ; đầu óc; cách suy nghĩ
中思考和分析事物的能力sīkǎo hé fēnxī shìwù de néngfù
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt.
não; đầu óc
中头脑、思考能力tóunǎo、sīkǎo nénghuà
Anh ấy rất thông minh.
não bộ; đầu óc; cách suy nghĩ
中思考和分析事物的能力sīkǎo hé fēnxī shìwù de néngfù
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
não; đầu óc
não; đầu óc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngực; lồng ngực; tâm trí; lòng dạ
中思维、想法sīwéi、xiǎngfǎ
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt.
trưởng bộ phận; trưởng nhóm
中领导一个部门、团队或小组的人lǐngdǎo yī gè bùmèn、tuánduì huò xiǎozǔ de rén
ngực; lồng ngực; tâm trí; lòng dạ
中思维、想法sīwéi、xiǎngfǎ
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt.
trưởng bộ phận; trưởng nhóm
中领导一个部门、团队或小组的人lǐngdǎo yī gè bùmèn、tuánduì huò xiǎozǔ de rén